press campaign
/'preskæm'pein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chiến dịch báo chí: Một loạt các hoạt động có tổ chức, được thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định, nhằm sử dụng các phương tiện truyền thông (như báo in, tạp chí, đài phát thanh, truyền hình) để quảng bá một thông điệp, ý tưởng, sản phẩm hoặc hình ảnh cụ thể tới công chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government launched a press campaign to raise awareness about public health. (Chính phủ đã phát động một chiến dịch báo chí để nâng cao nhận thức về sức khỏe cộng đồng.)
- The company's press campaign for the new product was very successful. (Chiến dịch báo chí của công ty cho sản phẩm mới đã rất thành công.)
- They are planning a press campaign to improve the city's image. (Họ đang lên kế hoạch một chiến dịch báo chí để cải thiện hình ảnh của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to launch/mount a press campaign": phát động/mở một chiến dịch báo chí.
- The charity mounted a press campaign to attract donations. (Tổ chức từ thiện đã mở một chiến dịch báo chí để thu hút quyên góp.)
"a nationwide/international press campaign": một chiến dịch báo chí trên toàn quốc/quốc tế.
- The environmental group started an international press campaign. (Nhóm môi trường đã bắt đầu một chiến dịch báo chí quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
Campaign (n): chiến dịch (nói chung, có thể là quân sự, chính trị, quảng cáo).
- an election campaign (một chiến dịch tranh cử)
Media campaign (n): chiến dịch truyền thông (rộng hơn, bao gồm cả báo chí và các kênh kỹ thuật số).
- a social media campaign (một chiến dịch truyền thông xã hội)
Từ đồng nghĩa
- Media blitz: đợt tấn công truyền thông dồn dập (trong thời gian ngắn).
- Publicity drive: nỗ lực/chiến dịch quan hệ công chúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "press campaign")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "press campaign")
danh từ
- chiến dịch báo chí